Dữ liệu thực, giao dịch thực
| tên tiền tệ | Giá mới nhất | Âm lượng 24H | Doanh thu 24H | Giá tối đa 24 giờ | Giá tối thiểu 24 giờ | 24H thăng trầm | |
| Chưa có dữ liệu | |||||||
| tên tiền tệ | Giá mới nhất | Âm lượng 24H | Doanh thu 24H | Giá tối đa 24 giờ | Giá tối thiểu 24 giờ | 24H thăng trầm | |
| Please log in | TetherUSDT(USDT/ETH) |
0.00052784 | 76145.000 | 82238.64457548 | 0.00052799 | 0.00052700 |
|
| Please log in | Afreum(AFR/ETH) |
0.0000005000 | 79985389.000 | 81838.22921016 | 0.0000005000 | 0.0000005000 |
|
| tên tiền tệ | Giá mới nhất | Âm lượng 24H | Doanh thu 24H | Giá tối đa 24 giờ | Giá tối thiểu 24 giờ | 24H thăng trầm | |
| Please log in | Mooncoin(MOON/LTC) |
0.000000050 | 1396699.000 | 51.19093016 | 0.000000050 | 0.000000050 |
|
| tên tiền tệ | Giá mới nhất | Âm lượng 24H | Doanh thu 24H | Giá tối đa 24 giờ | Giá tối thiểu 24 giờ | 24H thăng trầm | |
| Chưa có dữ liệu | |||||||
| tên tiền tệ | Giá mới nhất | Âm lượng 24H | Doanh thu 24H | Giá tối đa 24 giờ | Giá tối thiểu 24 giờ | 24H thăng trầm | |
| Chưa có dữ liệu | |||||||
| tên tiền tệ | Giá mới nhất | Âm lượng 24H | Doanh thu 24H | Giá tối đa 24 giờ | Giá tối thiểu 24 giờ | 24H thăng trầm | |
| Chưa có dữ liệu | |||||||
| tên tiền tệ | Giá mới nhất | Âm lượng 24H | Doanh thu 24H | Giá tối đa 24 giờ | Giá tối thiểu 24 giờ | 24H thăng trầm | |
| Please log in | Binance Coin(BNB/BTC) |
0.00880096 | 990.800 | 37193.43305608 | 0.00880099 | 0.00880095 |
|
| tên tiền tệ | Giá mới nhất | Âm lượng 24H | Doanh thu 24H | Giá tối đa 24 giờ | Giá tối thiểu 24 giờ | 24H thăng trầm | |
| Chưa có dữ liệu | |||||||
English