Dữ liệu thực, giao dịch thực
| tên tiền tệ | Giá mới nhất | Âm lượng 24H | Doanh thu 24H | Giá tối đa 24 giờ | Giá tối thiểu 24 giờ | 24H thăng trầm | |
| Chưa có dữ liệu | |||||||
| tên tiền tệ | Giá mới nhất | Âm lượng 24H | Doanh thu 24H | Giá tối đa 24 giờ | Giá tối thiểu 24 giờ | 24H thăng trầm | |
| Please log in | TetherUSDT(USDT/ETH) |
0.00045955 | 74076.000 | 76709.95443378 | 0.00045999 | 0.00045901 |
|
| Please log in | Afreum(AFR/ETH) |
0.0000005000 | 94412779.000 | 106328.08288448 | 0.0000005000 | 0.0000005000 |
|
| tên tiền tệ | Giá mới nhất | Âm lượng 24H | Doanh thu 24H | Giá tối đa 24 giờ | Giá tối thiểu 24 giờ | 24H thăng trầm | |
| Please log in | Mooncoin(MOON/LTC) |
0.000000030 | 56000.000 | 1.80886644 | 0.000000050 | 0.000000030 |
|
| tên tiền tệ | Giá mới nhất | Âm lượng 24H | Doanh thu 24H | Giá tối đa 24 giờ | Giá tối thiểu 24 giờ | 24H thăng trầm | |
| Chưa có dữ liệu | |||||||
| tên tiền tệ | Giá mới nhất | Âm lượng 24H | Doanh thu 24H | Giá tối đa 24 giờ | Giá tối thiểu 24 giờ | 24H thăng trầm | |
| Chưa có dữ liệu | |||||||
| tên tiền tệ | Giá mới nhất | Âm lượng 24H | Doanh thu 24H | Giá tối đa 24 giờ | Giá tối thiểu 24 giờ | 24H thăng trầm | |
| Chưa có dữ liệu | |||||||
| tên tiền tệ | Giá mới nhất | Âm lượng 24H | Doanh thu 24H | Giá tối đa 24 giờ | Giá tối thiểu 24 giờ | 24H thăng trầm | |
| Please log in | Binance Coin(BNB/BTC) |
0.00909998 | 1061.200 | 45337.50427228 | 0.00909999 | 0.00909995 |
|
| tên tiền tệ | Giá mới nhất | Âm lượng 24H | Doanh thu 24H | Giá tối đa 24 giờ | Giá tối thiểu 24 giờ | 24H thăng trầm | |
| Chưa có dữ liệu | |||||||
English